thất bại nghĩa tiếng Đức là
versagte
(v)(past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thất bại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versagte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versagte: thất bại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versagte