sắc đá nghĩa tiếng Đức là
herzlos
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắc đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herzlos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herzlos: sắc đá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herzlos