questionable (adj) nghĩa tiếng Việt là
Đáng ngờ
questionable phiên âm IPA là /ˈkwestʃənəbəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đáng ngờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của questionable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan questionable
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
questionable