poured (v) nghĩa tiếng Việt là
mưa
poured phiên âm IPA là /pɔːrd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của poured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan poured
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
poured