Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verweilen in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verweilen in: ở lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verweilen in