Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-07-25
Nghe Phát Âm
medizinische Assistentin
GE
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nữ y tá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của medizinische Assistentin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan medizinische Assistentin: nữ y tá
Mở Rộng