nhánh nghĩa tiếng Đức là
Zweige
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-11-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zweige
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zweige: nhánh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zweige