muddle phiên âm IPA là /ˈmʌdəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm lộn xộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của muddle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan muddle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
muddle