mở ra nghĩa tiếng Anh là
rag
/ræɡ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-11-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rag
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rag: mở ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rag