Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi bằng tàu hỏa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mit dem Zug reisen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mit dem Zug reisen
Mở Rộng