máy cắt tóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Haarschneider
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy cắt tóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Haarschneider
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Haarschneider: máy cắt tóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Haarschneider