làm bừa nghĩa tiếng Anh là
mess up
/mɛs ʌp/
(v)(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-10-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm bừa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mess up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mess up: làm bừa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mess up