khí quản nghĩa tiếng Anh là
windpipe
/ˈwɪndˌpaɪp/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khí quản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của windpipe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan windpipe: khí quản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
windpipe