implying (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
hàm ý
implying phiên âm IPA là /ɪmˈplaɪɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàm ý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của implying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan implying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
implying