hiếm thấy nghĩa tiếng Anh là
curiosity
/kjʊəriˈɒsɪti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiếm thấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của curiosity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan curiosity: hiếm thấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
curiosity