einbauend (Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang xây vào
einbauend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einbauend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang xây vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einbauend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einbauend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einbauend