đang bảo vệ nghĩa tiếng Anh là
protecting
/prəˈtɛktɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của protecting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan protecting: đang bảo vệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
protecting