đã lựa chọn nghĩa tiếng Đức là
gewählt
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lựa chọn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gewählt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gewählt: đã lựa chọn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gewählt