đã khuấy động nghĩa tiếng Đức là
rührt
(v)(Past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-09-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khuấy động
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rührt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rührt: đã khuấy động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rührt