đã cho ăn nghĩa tiếng Đức là
gefüttert
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cho ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gefüttert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gefüttert: đã cho ăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gefüttert