carelessness (n) nghĩa tiếng Việt là
cẩu thả
carelessness phiên âm IPA là /ˈkɛələsnəs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cẩu thả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carelessness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carelessness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carelessness