cảm động nghĩa tiếng Anh là
emotional
/ɪˈməʊʃənl/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emotional
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emotional: cảm động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emotional