Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bố (thân mật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dad (informal)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dad (informal): bố (thân mật)
Mở Rộng