bày tỏ nghĩa tiếng Anh là
conveyed
/kənˈveɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-09-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bày tỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của conveyed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan conveyed: bày tỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
conveyed