bát salad còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Salatschüsseln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bát salad
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Salatschüsseln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Salatschüsseln: bát salad
Mở Rộng