ausstoßen (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
loại bỏ
ausstoßen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausstoßen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của loại bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausstoßen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausstoßen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausstoßen