Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-24
Nghe Phát Âm
Baggage identification tag
UK
Baggage identification tag
US
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thẻ nhận diện hành lý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Baggage identification tag
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Baggage identification tag: Thẻ nhận diện hành lý
Mở Rộng