Quả bóng thả nghĩa tiếng Đức là
Fallball
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-01-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quả bóng thả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fallball
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fallball: Quả bóng thả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fallball