Nhựa chicle nghĩa tiếng Đức là
Chicle
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Chicle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhựa chicle
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Chicle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Chicle: Nhựa chicle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Chicle