Người vay tín dụng nghĩa tiếng Anh là
borrower
/ˈbɒrəʊərər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người vay tín dụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của borrower
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan borrower: Người vay tín dụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
borrower