Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy cấp nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wasserverteiler
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wasserverteiler: Máy cấp nước
Mở Rộng