Mạnh mẽ nghĩa tiếng Anh là
trenchantly
/ˈtrɛntʃəntli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mạnh mẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trenchantly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trenchantly: Mạnh mẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trenchantly