Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồ dùng nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kleingerät
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kleingerät
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kleingerät