Hàn điện trở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Widerstandslöten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hàn điện trở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Widerstandslöten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Widerstandslöten: Hàn điện trở
Mở Rộng