Dụ dỗ, hấp dẫn nghĩa tiếng Anh là
entice
/ɪnˈtaɪs/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dụ dỗ, hấp dẫn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của entice
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entice: Dụ dỗ, hấp dẫn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entice