Dầu cứng nghĩa tiếng Anh là
hard oil
/hɑːrd ɔɪl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dầu cứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hard oil
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hard oil: Dầu cứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hard oil