Cột báo (chuyên mục) nghĩa tiếng Đức là
Kolumne
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kolumne
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cột báo (chuyên mục)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kolumne
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kolumne: Cột báo (chuyên mục)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kolumne