Chốt phòng thủ nghĩa tiếng Đức là
Bollwerk
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-01-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chốt phòng thủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bollwerk
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bollwerk: Chốt phòng thủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bollwerk