Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tan thành bụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zerstäuben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zerstäuben
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zerstäuben