whirlpool (n) nghĩa tiếng Việt là
Chỗ xoáy
whirlpool phiên âm IPA là /ˈwɜːrlpuːl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chỗ xoáy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whirlpool
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whirlpool
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whirlpool