verschmutzt (adj)(P. II): „verschmutzen“ nghĩa tiếng Việt là
Bị ô nhiễm
verschmutzt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verschmutzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị ô nhiễm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verschmutzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verschmutzt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verschmutzt