tụt lại nghĩa tiếng Anh là
fall back
/fɔːl bæk/
(v)
tụt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fall back
Nghe phát âm giọng Mỹ của fall back
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tụt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fall back
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fall back: tụt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fall back