trục xuất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Have expelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của Have expelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trục xuất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Have expelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Have expelled: trục xuất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Have expelled