supplied (v)adj nghĩa tiếng Việt là
cung cấp
supplied phiên âm IPA là /səˈplaɪd/
supplied còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của supplied
Nghe phát âm giọng Mỹ của supplied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cung cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của supplied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan supplied
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
supplied