sitting stool (n) nghĩa tiếng Việt là
ghế ngồi
sitting stool phiên âm IPA là /ˈsɪtɪŋ stuːl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sitting stool
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sitting stool