outside phiên âm IPA là /ˌaʊtˈsaɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngoài, bên ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outside
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outside
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outside