nhắc nhở nghĩa tiếng Anh là
remind
/rɪˈmaɪnd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhắc nhở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của remind
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan remind: nhắc nhở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
remind