ngon mọng nước nghĩa tiếng Anh là
succulent
/ˈsʌkjələnt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngon mọng nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của succulent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan succulent: ngon mọng nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
succulent