mua trở lại nghĩa tiếng Anh là
rebuying
/ˈriːˌbaɪɪŋ/
(v)
mua trở lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rebuying
Nghe phát âm giọng Mỹ của rebuying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mua trở lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rebuying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rebuying: mua trở lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rebuying