mua lại nghĩa tiếng Anh là
buying up
/ˈbaɪɪŋ ʌp/
(adj)
mua lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của buying up
Nghe phát âm giọng Mỹ của buying up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mua lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của buying up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buying up: mua lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buying up